Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "an ủi" (1)
an ủi

Tiếng Anh
Động từcomfort
Cô ấy luôn an ủi tôi khi tôi buồn.
She always comforts me when I’m sad.
Từ liên quan "an ủi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "an ủi" (1)
Cô ấy luôn an ủi tôi khi tôi buồn.
She always comforts me when I’m sad.
